发射场 đọc là fā shè chǎng, nghĩa là bãi phóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 发射场
发射场 nghĩa là gì?
发射场 (fā shè chǎng) nghĩa là bãi phóng.
Cách viết 发射场 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 发, 射, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.