发射星云 đọc là fā shè xīng yún, nghĩa là tinh vân phát xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 发射星云
发射星云 nghĩa là gì?
发射星云 (fā shè xīng yún) nghĩa là tinh vân phát xạ.
Cách viết 发射星云 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 发, 射, 星, 云 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.