发明创造
[fā míng chuàng zào] [发 明 创 造]
phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo
发明创造 đọc là fā míng chuàng zào, nghĩa là phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fā míng chuàng zào] [发 明 创 造]
phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo
发明创造 (fā míng chuàng zào) nghĩa là phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo.
Viết lần lượt từng chữ 发, 明, 创, 造 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.