发粉
[fā fěn] [发 粉]
bột nở
发粉 đọc là fā fěn, nghĩa là bột nở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
发粉 (fā fěn) nghĩa là bột nở.
Viết lần lượt từng chữ 发, 粉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 洗发粉 (xǐ fà fěn) – bột gội đầu; 自发粉 (zì fā fěn) – bột nở.