口头语
[kǒu tóu yǔ] [口 头 语]
cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện
口头语 đọc là kǒu tóu yǔ, nghĩa là cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu tóu yǔ] [口 头 语]
cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện
口头语 (kǒu tóu yǔ) nghĩa là cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên.
Viết lần lượt từng chữ 口, 头, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.