XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

口头语 đọc là kǒu tóu yǔ, nghĩa là cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 口头语

口头语 nghĩa là gì?

口头语 (kǒu tóu yǔ) nghĩa là cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên.

Cách viết 口头语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 口, 头, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.