口技表演者
[kǒu jì biǎo yǎn zhě] [口 技 表 演 者]
người biểu diễn thuật ném giọng
口技表演者 đọc là kǒu jì biǎo yǎn zhě, nghĩa là người biểu diễn thuật ném giọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu jì biǎo yǎn zhě] [口 技 表 演 者]
người biểu diễn thuật ném giọng
口技表演者 (kǒu jì biǎo yǎn zhě) nghĩa là người biểu diễn thuật ném giọng.
Viết lần lượt từng chữ 口, 技, 表, 演, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.