口语沟通
[kǒu yǔ gōu tōng] [口 语 沟 通]
giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)
口语沟通 đọc là kǒu yǔ gōu tōng, nghĩa là giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu yǔ gōu tōng] [口 语 沟 通]
giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)
口语沟通 (kǒu yǔ gōu tōng) nghĩa là giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học).
Viết lần lượt từng chữ 口, 语, 沟, 通 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.