另觅新欢
[lìng mì xīn huān] [另 觅 新 欢]
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng
另觅新欢 đọc là lìng mì xīn huān, nghĩa là tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìng mì xīn huān] [另 觅 新 欢]
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng
另觅新欢 (lìng mì xīn huān) nghĩa là tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng.
Viết lần lượt từng chữ 另, 觅, 新, 欢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.