叫苦不迭
[jiào kǔ bu dié] [叫 苦 BẤT 迭]
phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng
叫苦不迭 đọc là jiào kǔ bu dié, nghĩa là phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiào kǔ bu dié] [叫 苦 BẤT 迭]
phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng
叫苦不迭 (jiào kǔ bu dié) nghĩa là phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi.
Viết lần lượt từng chữ 叫, 苦, 不, 迭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.