可耕地 đọc là kě gēng dì, nghĩa là có thể canh tác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 可耕地
可耕地 nghĩa là gì?
可耕地 (kě gēng dì) nghĩa là có thể canh tác.
Cách viết 可耕地 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 可, 耕, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.