史家
[shǐ jiā] [史 GIA]
nhà sử học
史家 đọc là shǐ jiā, nghĩa là nhà sử học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
史家 (shǐ jiā) nghĩa là nhà sử học.
Viết lần lượt từng chữ 史, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 历史家 (lì shǐ jiā) – nhà sử học.