史观 đọc là shǐ guān, nghĩa là quan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 史观
史观 nghĩa là gì?
史观 (shǐ guān) nghĩa là quan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sử.
Cách viết 史观 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 史, 观 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 史观?
Thường gặp: 历史观点 (lì shǐ guān diǎn) – quan điểm lịch sử.