吃哑巴亏
[chī yǎ ba kuī] [NGẬT 哑 巴 亏]
bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ
吃哑巴亏 đọc là chī yǎ ba kuī, nghĩa là bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī yǎ ba kuī] [NGẬT 哑 巴 亏]
bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ
吃哑巴亏 (chī yǎ ba kuī) nghĩa là bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 哑, 巴, 亏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.