吃螺丝
[chī luó sī] [NGẬT 螺 丝]
(diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan)
吃螺丝 đọc là chī luó sī, nghĩa là (diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī luó sī] [NGẬT 螺 丝]
(diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan)
吃螺丝 (chī luó sī) nghĩa là (diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 吃, 螺, 丝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.