合成器 đọc là hé chéng qì, nghĩa là bộ tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 合成器
合成器 nghĩa là gì?
合成器 (hé chéng qì) nghĩa là bộ tổng hợp.
Cách viết 合成器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.