合成橡胶
[hé chéng xiàng jiāo] [合 成 橡 胶]
cao su tổng hợp
合成橡胶被广泛用于各类工业制品的生产。
hé chéng xiàng jiāo bèi guǎng fàn yòng yú gè lèi gōng yè zhì pǐn de shēng chǎn.Cao su tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm công nghiệp.
合成橡胶 đọc là hé chéng xiàng jiāo, nghĩa là cao su tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé chéng xiàng jiāo] [合 成 橡 胶]
cao su tổng hợp
合成橡胶被广泛用于各类工业制品的生产。
hé chéng xiàng jiāo bèi guǎng fàn yòng yú gè lèi gōng yè zhì pǐn de shēng chǎn.Cao su tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm công nghiệp.
合成橡胶 (hé chéng xiàng jiāo) nghĩa là cao su tổng hợp.
Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 橡, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.