合成物
[hé chéng wù] [合 成 物]
hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail
合成物 đọc là hé chéng wù, nghĩa là hợp chất; vật liệu tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé chéng wù] [合 成 物]
hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail
合成物 (hé chéng wù) nghĩa là hợp chất; vật liệu tổng hợp.
Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.