XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

合成物 đọc là hé chéng wù, nghĩa là hợp chất; vật liệu tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 合成物

合成物 nghĩa là gì?

合成物 (hé chéng wù) nghĩa là hợp chất; vật liệu tổng hợp.

Cách viết 合成物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.