合眼摸象
[hé yǎn mō xiàng] [合 眼 摸 象]
sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
合眼摸象 đọc là hé yǎn mō xiàng, nghĩa là sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé yǎn mō xiàng] [合 眼 摸 象]
sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
合眼摸象 (hé yǎn mō xiàng) nghĩa là sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng.
Viết lần lượt từng chữ 合, 眼, 摸, 象 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.