合辑
[hé jí] [合 辑]
tuyển tập; album tuyển tập
合辑 đọc là hé jí, nghĩa là tuyển tập; album tuyển tập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
合辑 (hé jí) nghĩa là tuyển tập; album tuyển tập.
Viết lần lượt từng chữ 合, 辑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.