XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吉他谱 đọc là jí tā pǔ, nghĩa là bản tab guitar. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吉他谱

吉他谱 nghĩa là gì?

吉他谱 (jí tā pǔ) nghĩa là bản tab guitar.

Cách viết 吉他谱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吉, 他, 谱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.