同传耳麦
[tóng chuán ěr mài] [同 传 耳 麦]
tai nghe phiên dịch đồng thời
同传耳麦 đọc là tóng chuán ěr mài, nghĩa là tai nghe phiên dịch đồng thời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng chuán ěr mài] [同 传 耳 麦]
tai nghe phiên dịch đồng thời
同传耳麦 (tóng chuán ěr mài) nghĩa là tai nghe phiên dịch đồng thời.
Viết lần lượt từng chữ 同, 传, 耳, 麦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.