同侪审查
[tóng chái shěn chá] [同 侪 审 查]
đánh giá đồng cấp
同侪审查 đọc là tóng chái shěn chá, nghĩa là đánh giá đồng cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng chái shěn chá] [同 侪 审 查]
đánh giá đồng cấp
同侪审查 (tóng chái shěn chá) nghĩa là đánh giá đồng cấp.
Viết lần lượt từng chữ 同, 侪, 审, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.