同声翻译 đọc là tóng shēng fān yì, nghĩa là dịch đồng thời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 同声翻译
同声翻译 nghĩa là gì?
同声翻译 (tóng shēng fān yì) nghĩa là dịch đồng thời.
Cách viết 同声翻译 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 同, 声, 翻, 译 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.