同路人
[tóng lù rén] [同 路 NHÂN]
người đồng hành; đồng chí
同路人 đọc là tóng lù rén, nghĩa là người đồng hành; đồng chí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng lù rén] [同 路 NHÂN]
người đồng hành; đồng chí
同路人 (tóng lù rén) nghĩa là người đồng hành; đồng chí.
Viết lần lượt từng chữ 同, 路, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.