同轴
[tóng zhóu] [同 轴]
đồng trục
同轴 đọc là tóng zhóu, nghĩa là đồng trục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
同轴 (tóng zhóu) nghĩa là đồng trục.
Viết lần lượt từng chữ 同, 轴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 同轴电缆 (tóng zhóu diàn lǎn) – cáp đồng trục.