名义账户
[míng yì zhàng hù] [名 义 账 户]
tài khoản ngân hàng danh nghĩa
名义账户 đọc là míng yì zhàng hù, nghĩa là tài khoản ngân hàng danh nghĩa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng yì zhàng hù] [名 义 账 户]
tài khoản ngân hàng danh nghĩa
名义账户 (míng yì zhàng hù) nghĩa là tài khoản ngân hàng danh nghĩa.
Viết lần lượt từng chữ 名, 义, 账, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.