吝啬鬼
[lìn sè guǐ] [吝 啬 鬼]
kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
吝啬鬼 đọc là lìn sè guǐ, nghĩa là kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìn sè guǐ] [吝 啬 鬼]
kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
吝啬鬼 (lìn sè guǐ) nghĩa là kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn.
Viết lần lượt từng chữ 吝, 啬, 鬼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.