呆扳手 đọc là dāi bān shǒu, nghĩa là cờ lê hở; cờ lê đầu mở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 呆扳手
呆扳手 nghĩa là gì?
呆扳手 (dāi bān shǒu) nghĩa là cờ lê hở; cờ lê đầu mở.
Cách viết 呆扳手 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 呆, 扳, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.