XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

周期性 đọc là zhōu qī xìng, nghĩa là chu kỳ; tính chu kỳ (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 周期性

周期性 nghĩa là gì?

周期性 (zhōu qī xìng) nghĩa là chu kỳ; tính chu kỳ (toán học).

Cách viết 周期性 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 周, 期, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 周期性?

Thường gặp: 双周期性 (shuāng zhōu qī xìng) – (toán) tính chu kỳ kép.