XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

周期表 đọc là zhōu qī biǎo, nghĩa là bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 周期表

周期表 nghĩa là gì?

周期表 (zhōu qī biǎo) nghĩa là bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố.

Cách viết 周期表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 周, 期, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 周期表?

Thường gặp: 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo) – bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học).