周期表
[zhōu qī biǎo] [周 期 表]
bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố
周期表 đọc là zhōu qī biǎo, nghĩa là bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōu qī biǎo] [周 期 表]
bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố
周期表 (zhōu qī biǎo) nghĩa là bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố.
Viết lần lượt từng chữ 周, 期, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo) – bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học).