呼呼声 đọc là hū hū shēng, nghĩa là tiếng vù vù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 呼呼声
呼呼声 nghĩa là gì?
呼呼声 (hū hū shēng) nghĩa là tiếng vù vù.
Cách viết 呼呼声 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 呼, 呼, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.