哇沙比 đọc là wā shā bǐ, nghĩa là wasabi (từ mượn) (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 哇沙比
哇沙比 nghĩa là gì?
哇沙比 (wā shā bǐ) nghĩa là wasabi (từ mượn) (Đài Loan).
Cách viết 哇沙比 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 哇, 沙, 比 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.