XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哇沙米 đọc là wā shā mǐ, nghĩa là wasabi (từ mượn) (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哇沙米

哇沙米 nghĩa là gì?

哇沙米 (wā shā mǐ) nghĩa là wasabi (từ mượn) (Đài Loan).

Cách viết 哇沙米 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哇, 沙, 米 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.