响叮当
[xiǎng dīng dāng] [响 叮 当]
kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
响叮当 đọc là xiǎng dīng dāng, nghĩa là kêu leng keng; reo leng keng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎng dīng dāng] [响 叮 当]
kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
响叮当 (xiǎng dīng dāng) nghĩa là kêu leng keng; reo leng keng.
Viết lần lượt từng chữ 响, 叮, 当 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 半瓶水响叮当 (bàn píng shuǐ xiǎng dīng dāng) – nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ).