哑剧
[yǎ jù] [哑 剧]
diễn kịch câm; trình diễn câm
哑剧 đọc là yǎ jù, nghĩa là diễn kịch câm; trình diễn câm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎ jù] [哑 剧]
diễn kịch câm; trình diễn câm
哑剧 (yǎ jù) nghĩa là diễn kịch câm; trình diễn câm.
Viết lần lượt từng chữ 哑, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.