商业版本
[shāng yè bǎn běn] [商 业 版 本]
phiên bản thương mại (của phần mềm)
商业版本 đọc là shāng yè bǎn běn, nghĩa là phiên bản thương mại (của phần mềm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shāng yè bǎn běn] [商 业 版 本]
phiên bản thương mại (của phần mềm)
商业版本 (shāng yè bǎn běn) nghĩa là phiên bản thương mại (của phần mềm).
Viết lần lượt từng chữ 商, 业, 版, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.