商品粮
[shāng pǐn liáng] [商 品 粮]
lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
商品粮 đọc là shāng pǐn liáng, nghĩa là lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shāng pǐn liáng] [商 品 粮]
lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
商品粮 (shāng pǐn liáng) nghĩa là lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp).
Viết lần lượt từng chữ 商, 品, 粮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.