啧啧称奇
[zé zé chēng qí] [啧 啧 称 奇]
tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc
啧啧称奇 đọc là zé zé chēng qí, nghĩa là tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zé zé chēng qí] [啧 啧 称 奇]
tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc
啧啧称奇 (zé zé chēng qí) nghĩa là tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc.
Viết lần lượt từng chữ 啧, 啧, 称, 奇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.