XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

喜笑 đọc là xǐ xiào, nghĩa là cười; cười vui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 喜笑

喜笑 nghĩa là gì?

喜笑 (xǐ xiào) nghĩa là cười; cười vui.

Cách viết 喜笑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 喜, 笑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 喜笑?

Thường gặp: 喜笑颜开 (xǐ xiào yán kāi) – cười tươi rạng rỡ (thành ngữ).