喜笑
[xǐ xiào] [喜 笑]
cười; cười vui
喜笑 đọc là xǐ xiào, nghĩa là cười; cười vui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
喜笑 (xǐ xiào) nghĩa là cười; cười vui.
Viết lần lượt từng chữ 喜, 笑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 喜笑颜开 (xǐ xiào yán kāi) – cười tươi rạng rỡ (thành ngữ).