XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嘴松 đọc là zuǐ sōng, nghĩa là lắm lời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嘴松

嘴松 nghĩa là gì?

嘴松 (zuǐ sōng) nghĩa là lắm lời.

Cách viết 嘴松 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嘴, 松 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嘴松?

Thường gặp: 黑嘴松鸡 (hēi zuǐ sōng jī) – (loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides).