嘴松
[zuǐ sōng] [嘴 松]
lắm lời
嘴松 đọc là zuǐ sōng, nghĩa là lắm lời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
嘴松 (zuǐ sōng) nghĩa là lắm lời.
Viết lần lượt từng chữ 嘴, 松 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黑嘴松鸡 (hēi zuǐ sōng jī) – (loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides).