器官捐献者
[qì guān juān xiàn zhě] [器 官 捐 献 者]
người hiến tạng
器官捐献者 đọc là qì guān juān xiàn zhě, nghĩa là người hiến tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì guān juān xiàn zhě] [器 官 捐 献 者]
người hiến tạng
器官捐献者 (qì guān juān xiàn zhě) nghĩa là người hiến tạng.
Viết lần lượt từng chữ 器, 官, 捐, 献, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.