回声定位
[huí shēng dìng wèi] [回 声 定 位]
định vị bằng tiếng vọng
回声定位 đọc là huí shēng dìng wèi, nghĩa là định vị bằng tiếng vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí shēng dìng wèi] [回 声 定 位]
định vị bằng tiếng vọng
回声定位 (huí shēng dìng wèi) nghĩa là định vị bằng tiếng vọng.
Viết lần lượt từng chữ 回, 声, 定, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.