回天无力
[huí tiān wú lì] [回 天 无 力]
không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình
回天无力 đọc là huí tiān wú lì, nghĩa là không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí tiān wú lì] [回 天 无 力]
không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình
回天无力 (huí tiān wú lì) nghĩa là không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình.
Viết lần lượt từng chữ 回, 天, 无, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.