回抽
[huí chōu] [回 抽]
kéo lại; rút lui; (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phục
回抽 đọc là huí chōu, nghĩa là kéo lại; rút lui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí chōu] [回 抽]
kéo lại; rút lui; (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phục
回抽 (huí chōu) nghĩa là kéo lại; rút lui.
Viết lần lượt từng chữ 回, 抽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.