围住
[wéi zhù] [围 住]
bao vây; vây quanh
警察围住了那栋大楼。
jǐng chá wéi zhù le nà dòng dà lóu.Cảnh sát bao vây tòa nhà đó.
围住 đọc là wéi zhù, nghĩa là bao vây; vây quanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wéi zhù] [围 住]
bao vây; vây quanh
警察围住了那栋大楼。
jǐng chá wéi zhù le nà dòng dà lóu.Cảnh sát bao vây tòa nhà đó.
围住 (wéi zhù) nghĩa là bao vây; vây quanh.
Viết lần lượt từng chữ 围, 住 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.