国奥会
[guó ào huì] [国 奥 会]
ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế
国奥会 đọc là guó ào huì, nghĩa là ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó ào huì] [国 奥 会]
ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế
国奥会 (guó ào huì) nghĩa là ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế.
Viết lần lượt từng chữ 国, 奥, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.