国家图书馆
[guó jiā tú shū guǎn] [国 GIA 图 书 馆]
thư viện quốc gia
国家图书馆 đọc là guó jiā tú shū guǎn, nghĩa là thư viện quốc gia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó jiā tú shū guǎn] [国 GIA 图 书 馆]
thư viện quốc gia
国家图书馆 (guó jiā tú shū guǎn) nghĩa là thư viện quốc gia.
Viết lần lượt từng chữ 国, 家, 图, 书, 馆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.