国民议会
[guó mín yì huì] [国 民 议 会]
Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội
国民议会 đọc là guó mín yì huì, nghĩa là Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó mín yì huì] [国 民 议 会]
Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội
国民议会 (guó mín yì huì) nghĩa là Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội.
Viết lần lượt từng chữ 国, 民, 议, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.