图像分割
[tú xiàng fēn gē] [图 像 分 割]
phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)
图像分割 đọc là tú xiàng fēn gē, nghĩa là phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tú xiàng fēn gē] [图 像 分 割]
phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)
图像分割 (tú xiàng fēn gē) nghĩa là phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 图, 像, 分, 割 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.