XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

土皇帝 đọc là tǔ huáng dì, nghĩa là bạo chúa địa phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 土皇帝

土皇帝 nghĩa là gì?

土皇帝 (tǔ huáng dì) nghĩa là bạo chúa địa phương.

Cách viết 土皇帝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 土, 皇, 帝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.